中文圣经
← Từ vựng
腓力斯
féi lì sī
Felix

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

腓

leg, calf; to wither, to decay

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼非Chữ khó đọc · féi
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī

Xuất hiện trong 8 câu