中文圣经
Từ vựng
sāi jiá

má; hàm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

jaw; gills

bộ thủ thành phần ⿰⺼思

cheeks, jaw

bộ thủ thành phần ⿰夹页

Xuất hiện trong 5 câu