中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
腮
颊
sāi jiá
má; hàm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
腮
jaw; gills
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼思
颊
cheeks, jaw
bộ thủ
页
thành phần
⿰夹页
Xuất hiện trong 5 câu
GIÓP 41:14
Ê-SAI 50:6
AI CA 3:30
Ê-XÊ-CHIÊN 29:4
Ê-XÊ-CHIÊN 38:4