中文圣经
← Từ vựng
膳
shàn
bữa ănthức ăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

膳

meals, provisions

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼善Chữ khó đọc · shàn

Xuất hiện trong 14 câu