中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
膳
shàn
bữa ăn; thức ăn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
膳
meals, provisions
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼善
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 40:1
SÁNG THẾ 40:2
SÁNG THẾ 40:5
SÁNG THẾ 40:16
SÁNG THẾ 40:20
SÁNG THẾ 40:22
SÁNG THẾ 41:10
SÁNG THẾ 41:13
ĐA-NIÊN 1:5
ĐA-NIÊN 1:8
ĐA-NIÊN 1:13
ĐA-NIÊN 1:15
ĐA-NIÊN 1:16
ĐA-NIÊN 11:26