← Từ vựng
自主
zì zhǔ
HSK 3
tự chủ; độc lập; tự quyết định
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
tự chủ; độc lập; tự quyết định
📄 Trang luyện viết (PDF)self; private, personal; from
to own; to host; master; host; lord