中文圣经
Từ vựng
zì xiāng

lẫn nhau; tương hỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

Xuất hiện trong 8 câu