中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
臭
气
chòu qì
+ Thêm vào bộ của tôi
mùi hôi
mùi thối
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
臭
to reek, to smell, to stink
bộ thủ
自
thành phần
⿱自犬
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ
气
thành phần
⿱亻?
Xuất hiện trong 4 câu
GIÁO HUẤN 10:1
Ê-SAI 34:3
GIÔ-ÊN 2:20
A-MỐT 4:10