中文圣经
Từ vựng
chòu qì

mùi hôi; mùi thối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to reek, to smell, to stink

bộ thủ thành phần ⿱自犬

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 4 câu