← Từ vựng
舍命
shě mìng
mạo hiểm tính mạng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
舍
house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up
bộ thủ 舌thành phần ⿱人舌
命
life; destiny, fate, luck; an order, instruction
bộ thủ 口thành phần ⿹令口
mạo hiểm tính mạng
📄 Trang luyện viết (PDF)house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up
life; destiny, fate, luck; an order, instruction