中文圣经
← Từ vựng
舍命
shě mìng
mạo hiểm tính mạng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

舍

house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up

bộ thủ 舌thành phần ⿱人舌
命

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ 口thành phần ⿹令口

Xuất hiện trong 8 câu