中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
良
liáng
HSK 7
tốt; rất; tốt lành
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
良
good, virtuous, respectable
bộ thủ
艮
thành phần
⿱丶艮
Xuất hiện trong 6 câu
II SA-MU-ÊN 17:14
THI THIÊN 38:11
THI THIÊN 88:18
CHÂM NGÔN 12:25
CHÂM NGÔN 15:26
CHÂM NGÔN 16:24