中文圣经
← Từ vựng
良
liáng
HSK 7
tốtrấttốt lành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

良

good, virtuous, respectable

bộ thủ 艮thành phần ⿱丶艮

Xuất hiện trong 6 câu