中文圣经
← Từ vựng
苏弗
sū fú
Zuph

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

苏

to awaken, to revive, to resurrect; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹办
弗

not, negative

bộ thủ 弓thành phần ⿻弓⿰丨丨Chữ khó đọc · fú

Xuất hiện trong 3 câu