← Từ vựng
苗裔
miáo yì
hậu duệ; con cháu; dòng dõi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
苗
sprouts; Miao nationality
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹田
裔
progeny, descendants
bộ thủ 衣thành phần ⿱衣冏
hậu duệ; con cháu; dòng dõi
📄 Trang luyện viết (PDF)sprouts; Miao nationality
progeny, descendants