中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
苗
裔
miáo yì
+ Thêm vào bộ của tôi
hậu duệ
con cháu
dòng dõi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
苗
sprouts; Miao nationality
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹田
Chữ khó đọc · miáo
裔
progeny, descendants
bộ thủ
衣
thành phần
⿱衣冏
Chữ khó đọc · yì
Xuất hiện trong 4 câu
GIÊ-RÊ-MI 23:5
GIÊ-RÊ-MI 33:15
XA-CHA-RI 3:8
XA-CHA-RI 6:12