中文圣经
← Từ vựng
苹果
píng guǒ
HSK 3
quả táo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

苹

apple; duckweed, Artemisia

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹平
果

fruit, nut; result

bộ thủ 木thành phần ⿱田木

Xuất hiện trong 6 câu