中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
苹
果
píng guǒ
HSK 3
quả táo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
苹
apple; duckweed, Artemisia
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹平
果
fruit, nut; result
bộ thủ
木
thành phần
⿱田木
Xuất hiện trong 6 câu
CHÂM NGÔN 25:11
TÌNH CA 2:3
TÌNH CA 2:5
TÌNH CA 7:8
TÌNH CA 8:5
GIÔ-ÊN 1:12