← Từ vựng
荒地
huāng dì
đất hoang; đất không canh tác; vùng bỏ hoang
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
荒
wasteland, desert; uncultivated
bộ thủ 艹thành phần ⿱芒川
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也