中文圣经
← Từ vựng
荒地
huāng dì
đất hoangđất không canh tácvùng bỏ hoang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

荒

wasteland, desert; uncultivated

bộ thủ 艹thành phần ⿱芒川Chữ khó đọc · huāng
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 6 câu