中文圣经
← Từ vựng
莫非
mò fēi
HSK 7
liệucó phảihay làchỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

莫

cannot; do not; is not; negative

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹旲Chữ khó đọc · mò
非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??

Xuất hiện trong 8 câu