中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
莫
非
mò fēi
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
liệu
có phải
hay là
chỉ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
莫
cannot; do not; is not; negative
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹旲
Chữ khó đọc · mò
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ
非
thành phần
⿰??
Xuất hiện trong 8 câu
SÁNG THẾ 3:11
QUAN ÁN 5:30
II SA-MU-ÊN 13:20
II SA-MU-ÊN 14:19
GIĂNG 4:29
GIĂNG 4:33
GIĂNG 9:27
CÔNG VỤ 21:38