中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蓿
xu
cỏ ba lá; cỏ linh lăng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蓿
alfalfa, clover, lucerne
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹宿
Xuất hiện trong 10 câu
DÂN SỐ 1:5
DÂN SỐ 1:10
DÂN SỐ 2:10
DÂN SỐ 2:20
DÂN SỐ 7:30
DÂN SỐ 7:35
DÂN SỐ 7:54
DÂN SỐ 7:59
DÂN SỐ 10:18
DÂN SỐ 10:23