中文圣经
← Từ vựng
蔑
miè
khinh miệtkhông gì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蔑

to disdain, to disregard, to slight

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱罒戍Chữ khó đọc · miè

Xuất hiện trong 5 câu