中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蔑
miè
khinh miệt; không gì
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蔑
to disdain, to disregard, to slight
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹⿱罒戍
Xuất hiện trong 5 câu
DÂN SỐ 1:6
DÂN SỐ 2:12
DÂN SỐ 7:36
DÂN SỐ 7:41
DÂN SỐ 10:19