中文圣经
Từ vựng
màn yán
HSK 7

mở rộng; lây lan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

vine, tendril, creeper

bộ thủ thành phần ⿱艹曼

to defer, to delay, to postpone; to extend, to prolong; surname

bộ thủ thành phần ⿱丿㢟

Xuất hiện trong 4 câu