中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
薰
xūn
cỏ thơm; coumarin
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
薰
a medicinal herb; to cauterize
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹熏
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 50:2
SÁNG THẾ 50:3
SÁNG THẾ 50:26
THI THIÊN 119:83
CHÂM NGÔN 7:17
CHÂM NGÔN 10:26
TÌNH CA 3:6