中文圣经
← Từ vựng
薰
xūn
cỏ thơmcoumarin

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

薰

a medicinal herb; to cauterize

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹熏Chữ khó đọc · xūn

Xuất hiện trong 7 câu