← Từ vựng
藏身之处
cáng shēn zhī chù
chỗ trốn; nơi ẩn nấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
藏
to conceal, to hide; to hoard, to store
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹臧
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ 身
之
marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to
bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜