中文圣经
← Từ vựng
藏身之处
cáng shēn zhī chù
chỗ trốnnơi ẩn nấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

藏

to conceal, to hide; to hoard, to store

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹臧
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身
之

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 5 câu