中文圣经
Từ vựng
nüè dài
HSK 7

tàn bạo; lạm dụng; đối xử tàn tệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cruel, harsh, oppressive

bộ thủ thành phần ⿸虍彐

to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait

bộ thủ thành phần ⿰彳寺

Xuất hiện trong 5 câu