中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蜂
房
fēng fáng
tổ ong; tòa ong
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蜂
bee, wasp, hornet
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫夆
房
building, house, room
bộ thủ
户
thành phần
⿸户方
Xuất hiện trong 6 câu
I SA-MU-ÊN 14:27
THI THIÊN 19:10
CHÂM NGÔN 16:24
CHÂM NGÔN 24:13
CHÂM NGÔN 27:7
TÌNH CA 4:11