中文圣经
← Từ vựng
蜂房
fēng fáng
tổ ongtòa ong

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蜂

bee, wasp, hornet

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫夆Chữ khó đọc · fēng
房

building, house, room

bộ thủ 户thành phần ⿸户方

Xuất hiện trong 6 câu