中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
街
jiē
HSK 2
phố; đường phố
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
街
street, road, thoroughfare
bộ thủ
行
thành phần
⿻行圭
Xuất hiện trong 5 câu
GIÊ-RÊ-MI 6:11
GIÊ-RÊ-MI 37:21
ĐA-NIÊN 9:25
CÔNG VỤ 9:11
CÔNG VỤ 12:10