中文圣经
← Từ vựng
街
jiē
HSK 2
phốđường phố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

街

street, road, thoroughfare

bộ thủ 行thành phần ⿻行圭

Xuất hiện trong 5 câu