中文圣经
Từ vựng
yá mén

quan sở; nơi làm việc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

public office; official residence

bộ thủ thành phần ⿻行吾

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 6 câu