中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
衮
gǔn
áo hoàng đế
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
衮
imperial robe; ceremonial dress
bộ thủ
衣
thành phần
⿻衣公
Xuất hiện trong 9 câu
GIÔ-SUÊ 15:41
GIÔ-SUÊ 19:27
QUAN ÁN 16:23
I SA-MU-ÊN 5:2
I SA-MU-ÊN 5:3
I SA-MU-ÊN 5:4
I SA-MU-ÊN 5:5
I SA-MU-ÊN 5:7
I LỊCH SỬ 10:10