← Từ vựng
袍子
páo zǐ
áo dài; trang phục truyền thống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
袍
robe, gown, cloak
bộ thủ 衤thành phần ⿰衤包
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
áo dài; trang phục truyền thống
📄 Trang luyện viết (PDF)robe, gown, cloak
son, child; seed, egg; fruit; small thing