中文圣经
Từ vựng
páo zǐ

áo dài; trang phục truyền thống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

robe, gown, cloak

bộ thủ thành phần ⿰衤包

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 10 câu