中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
袍
子
páo zi
+ Thêm vào bộ của tôi
áo dài
trang phục truyền thống
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
袍
robe, gown, cloak
bộ thủ
衤
thành phần
⿰衤包
Chữ khó đọc · páo
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 10 câu
XUẤT AI-CẬP 28:33
XUẤT AI-CẬP 28:34
XUẤT AI-CẬP 28:35
XUẤT AI-CẬP 39:24
XUẤT AI-CẬP 39:25
XUẤT AI-CẬP 39:26
LÊ-VI 10:5
MA-THI-Ơ 27:28
MA-THI-Ơ 27:31
LU-CA 15:22