中文圣经
← Từ vựng
装作
zhuāng zuò
giả vờgiả tạodiễnlừa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

装

dress, clothes, attire; to wear, to install

bộ thủ 衣thành phần ⿱壮衣
作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍

Xuất hiện trong 9 câu