中文圣经
← Từ vựng
裤子
kù zi
HSK 3
quầnquần dài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

裤

pants, trousers

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤库
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 6 câu