中文圣经
← Từ vựng
西拉希雅
xī lā xī yǎ
Zerahiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 4 câu