中文圣经
← Từ vựng
西曷
xī hé
Shihor

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
曷

what, why, where, which, how

bộ thủ 曰thành phần ⿱日?Chữ khó đọc · hé

Xuất hiện trong 4 câu