中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
西
曷
xī hé
+ Thêm vào bộ của tôi
Shihor
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ
西
thành phần
⿻兀囗
曷
what, why, where, which, how
bộ thủ
曰
thành phần
⿱日?
Chữ khó đọc · hé
Xuất hiện trong 4 câu
GIÔ-SUÊ 13:3
I LỊCH SỬ 13:5
Ê-SAI 23:3
GIÊ-RÊ-MI 2:18