中文圣经
← Từ vựng
西比玛
xī bǐ mǎ
Sibmah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ

Xuất hiện trong 5 câu