中文圣经
← Từ vựng
西法瓦音
xī fǎ wǎ yīn
Sepharvaim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
瓦

tile; pottery, earthenware

音

sound, tone, pitch, pronunciation

bộ thủ 音thành phần ⿱立日

Xuất hiện trong 6 câu