← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
西法瓦音
xī fǎ wǎ yīn
Sepharvaim
Hỏi về từ này
Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
瓦
tile; pottery, earthenware
bộ thủ 瓦Chữ khó đọc · wǎ
音
sound, tone, pitch, pronunciation
bộ thủ 音thành phần ⿱立日