中文圣经
← Từ vựng
规条
guī tiáo
quy tắcđiều luật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

规

rules, regulations, customs, law

bộ thủ 见thành phần ⿰夫见
条

clause, condition; string, stripe

bộ thủ 木thành phần ⿱夂木

Xuất hiện trong 6 câu