← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
规条
guī tiáo
quy tắcđiều luật
Hỏi về từ này
Chữ Hán
规
rules, regulations, customs, law
bộ thủ 见thành phần ⿰夫见
条
clause, condition; string, stripe
bộ thủ 木thành phần ⿱夂木
rules, regulations, customs, law
clause, condition; string, stripe