中文圣经
Từ vựng
jiě shì
HSK 4

giải thích; lý giải; làm sáng tỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to explain; to loosen; to unfasten, to untie

bộ thủ thành phần ⿰角⿱刀牛

to explain, to interpret; to release

bộ thủ thành phần ⿰釆?

Xuất hiện trong 4 câu