中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
触
chù
chạm; tiếp xúc; kích động cảm xúc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
触
to butt, to gore, to ram; to touch
bộ thủ
角
thành phần
⿰角虫
Xuất hiện trong 9 câu
XUẤT AI-CẬP 21:28
XUẤT AI-CẬP 21:29
XUẤT AI-CẬP 21:31
XUẤT AI-CẬP 21:32
XUẤT AI-CẬP 21:36
I CÁC VUA 22:11
II LỊCH SỬ 18:10
Ê-XÊ-CHIÊN 34:21
ĐA-NIÊN 8:7