中文圣经
← Từ vựng
触
chù
chạmtiếp xúckích động cảm xúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

触

to butt, to gore, to ram; to touch

bộ thủ 角thành phần ⿰角虫

Xuất hiện trong 9 câu