中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
誓
言
shì yán
+ Thêm vào bộ của tôi
thề
lời hứa
lời thề
thạch thề
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
誓
to swear, to pledge; oath
bộ thủ
言
thành phần
⿱折言
Chữ khó đọc · shì
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ
言
thành phần
⿱亠⿱二口
Xuất hiện trong 4 câu
I SA-MU-ÊN 14:26
Ê-XÊ-CHIÊN 16:59
Ê-XÊ-CHIÊN 17:18
ĐA-NIÊN 9:11