← Từ vựng
誓言
shì yán
thề; lời hứa; lời thề; thạch thề
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
誓
to swear, to pledge; oath
bộ thủ 言thành phần ⿱折言
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
thề; lời hứa; lời thề; thạch thề
📄 Trang luyện viết (PDF)to swear, to pledge; oath
words, speech; to speak, to say