中文圣经
← Từ vựng
誓言
shì yán
thềlời hứalời thềthạch thề

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

誓

to swear, to pledge; oath

bộ thủ 言thành phần ⿱折言Chữ khó đọc · shì
言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 4 câu