← Từ vựng
订
dìng
HSK 3
đồng ý; ký kết; soạn thảo; đăng ký; đặt trước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
订
to make an order; to draw up an agreement
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠丁
đồng ý; ký kết; soạn thảo; đăng ký; đặt trước
📄 Trang luyện viết (PDF)to make an order; to draw up an agreement