中文圣经
Từ vựng
dìng
HSK 3

đồng ý; ký kết; soạn thảo; đăng ký; đặt trước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to make an order; to draw up an agreement

bộ thủ thành phần ⿰讠丁

Xuất hiện trong 8 câu