中文圣经
← Từ vựng
训词
xùn cí
lời hứalời khuyên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

训

to teach, to instruct; pattern, example; exegesis

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠川
词

phrase, expression; words, speech

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠司

Xuất hiện trong 24 câu