← Từ vựng
讲和
jiǎng hé
hòa bình; thỏa hiệp; tái hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
讲
talk, speech, lecture; to speak, to explain
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠井
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
hòa bình; thỏa hiệp; tái hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)talk, speech, lecture; to speak, to explain
harmony, peace; calm, peaceful