← Từ vựng
许配
xǔ pèi
sắp đặt hôn nhân; hứa cho ai; đặt cơm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
许
to consent, to permit; to promise, to betroth
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠午
配
to blend, to mix; to fit, to match
bộ thủ 酉thành phần ⿰酉己
sắp đặt hôn nhân; hứa cho ai; đặt cơm
📄 Trang luyện viết (PDF)to consent, to permit; to promise, to betroth
to blend, to mix; to fit, to match