中文圣经
Từ vựng
xǔ pèi

sắp đặt hôn nhân; hứa cho ai; đặt cơm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to consent, to permit; to promise, to betroth

bộ thủ thành phần ⿰讠午

to blend, to mix; to fit, to match

bộ thủ thành phần ⿰酉己

Xuất hiện trong 8 câu