中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
该
亚
gāi yà
Gaea
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
该
should, ought to, must
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠亥
亚
Asia; second
bộ thủ
一
thành phần
⿱一业
Xuất hiện trong 9 câu
MA-THI-Ơ 26:3
MA-THI-Ơ 26:57
LU-CA 3:2
GIĂNG 11:49
GIĂNG 18:13
GIĂNG 18:14
GIĂNG 18:24
GIĂNG 18:28
CÔNG VỤ 4:6