中文圣经
Từ vựng
gāi yà

Gaea

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

should, ought to, must

bộ thủ thành phần ⿰讠亥

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 9 câu