中文圣经
← Từ vựng
请问
qǐng wèn
HSK 1
xin hỏitôi có thể hỏi không?

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

请

to ask, to request; to invite; please

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠青
问

to ask about, to inquire after

bộ thủ 门thành phần ⿵门口

Xuất hiện trong 6 câu