← Từ vựng
请问
qǐng wèn
HSK 1
xin hỏi; tôi có thể hỏi không?
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
请
to ask, to request; to invite; please
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠青
问
to ask about, to inquire after
bộ thủ 门thành phần ⿵门口
xin hỏi; tôi có thể hỏi không?
📄 Trang luyện viết (PDF)to ask, to request; to invite; please
to ask about, to inquire after