中文圣经
Từ vựng
zhū shì

mọi việc; mọi sự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

all, many, various; surname

bộ thủ thành phần ⿰讠者

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 7 câu