← Từ vựng
诸位
zhū wèi
HSK 6
các vị; các cô các anh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
诸
all, many, various; surname
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠者
位
seat, throne; rank, status; position, location
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立
các vị; các cô các anh
📄 Trang luyện viết (PDF)all, many, various; surname
seat, throne; rank, status; position, location