中文圣经
← Từ vựng
诸位
zhū wèi
HSK 6
các vịcác cô các anh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诸

all, many, various; surname

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠者
位

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立

Xuất hiện trong 7 câu