中文圣经
← Từ vựng
谎
huǎng
dốinói dối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谎

to lie

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠荒Chữ khó đọc · huǎng

Xuất hiện trong 8 câu