中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
谎
huǎng
dối; nói dối
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谎
to lie
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠荒
Xuất hiện trong 8 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 13:6
Ê-XÊ-CHIÊN 13:7
Ê-XÊ-CHIÊN 13:8
Ê-XÊ-CHIÊN 13:9
Ê-XÊ-CHIÊN 21:29
Ê-XÊ-CHIÊN 22:28
NA-HÂM 3:1
GIĂNG 8:55