中文圣经
← Từ vựng
谗言
chán yán
lời tỵ lệxuyên tạcbôi nhọ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谗

to slander, to defame; to misrepresent

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠⿱免?Chữ khó đọc · chán
言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 5 câu