中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
谬
miù
+ Thêm vào bộ của tôi
sai lầm
tuyệt đối
vô lý
hoang tưởng
lạc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谬
absurd; error, exaggeration
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠翏
Chữ khó đọc · miù
Xuất hiện trong 8 câu
GIÓP 21:34
Ê-SAI 28:7
Ê-SAI 32:6
GIÊ-RÊ-MI 23:36
II CÔ-RINH 4:2
II PHIA-RƠ 3:17
I GIĂNG 4:6
GIU-ĐE 1:11