← Từ vựng
贡物
gòng wù
tiền cống; quà tặng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
贡
to offer, to contribute; tribute, gifts
bộ thủ 贝thành phần ⿱工贝
物
thing, substance, matter; creature
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿
tiền cống; quà tặng
📄 Trang luyện viết (PDF)to offer, to contribute; tribute, gifts
thing, substance, matter; creature