中文圣经
Từ vựng
gòng wù

tiền cống; quà tặng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to offer, to contribute; tribute, gifts

bộ thủ thành phần ⿱工贝

thing, substance, matter; creature

bộ thủ thành phần ⿰牛勿

Xuất hiện trong 9 câu