中文圣经
← Từ vựng
质
zhì
tính chấtbản chấtchất lượngđơn sơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

质

essence, nature; material, substance

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂⿱十贝

Xuất hiện trong 6 câu