← Từ vựng
质
zhì
tính chất; bản chất; chất lượng; đơn sơ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
质
essence, nature; material, substance
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂⿱十贝
tính chất; bản chất; chất lượng; đơn sơ
📄 Trang luyện viết (PDF)essence, nature; material, substance