中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
质
zhì
+ Thêm vào bộ của tôi
tính chất
bản chất
chất lượng
đơn sơ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
质
essence, nature; material, substance
bộ thủ
厂
thành phần
⿸厂⿱十贝
Xuất hiện trong 6 câu
XUẤT AI-CẬP 30:23
II CÁC VUA 14:14
II LỊCH SỬ 25:24
CHÂM NGÔN 8:26
II PHIA-RƠ 3:10
II PHIA-RƠ 3:12