中文圣经
← Từ vựng
贪心
tān xīn
tham lamtham nhung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贪

greedy, covetous; corrupt

bộ thủ 贝thành phần ⿱今贝Chữ khó đọc · tān
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 6 câu