中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
贪
心
tān xīn
tham lam; tham nhung
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贪
greedy, covetous; corrupt
bộ thủ
贝
thành phần
⿱今贝
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 6 câu
LU-CA 12:15
LA-MÃ 7:7
LA-MÃ 7:8
Ê-PHÊ-SÔ 5:5
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:5
II PHIA-RƠ 2:3