← Từ vựng
贪财
tān cái
tham lam; tham tiền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
贪
greedy, covetous; corrupt
bộ thủ 贝thành phần ⿱今贝
财
riches, wealth, valuables
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝才
tham lam; tham tiền
📄 Trang luyện viết (PDF)greedy, covetous; corrupt
riches, wealth, valuables