中文圣经
← Từ vựng
贪财
tān cái
tham lamtham tiền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贪

greedy, covetous; corrupt

bộ thủ 贝thành phần ⿱今贝Chữ khó đọc · tān
财

riches, wealth, valuables

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝才

Xuất hiện trong 5 câu