← Từ vựng
贫民
pín mín
dân nghèo; người khốn khó; người bần cùng; dân; khó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
贫
poor, needy, impoverished; lacking
bộ thủ 贝thành phần ⿱分贝
民
citizens, subjects; a nation's people
bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈
dân nghèo; người khốn khó; người bần cùng; dân; khó
📄 Trang luyện viết (PDF)poor, needy, impoverished; lacking
citizens, subjects; a nation's people